writing-hookify-rules

bởi anthropic

Xác định các mẫu và thông báo kích hoạt cảnh báo hoặc chặn theo ngữ cảnh trong quá trình sử dụng công cụ của tác nhân. Quy tắc là các tệp markdown với frontmatter YAML được lưu trong .claude/hookify.{tên-quy-tắc}.local.md khớp với lệnh bash, chỉnh sửa tệp, dừng tác nhân hoặc lời nhắc người dùng. Hỗ trợ mẫu regex đơn giản hoặc quy tắc đa điều kiện nâng cao với các toán tử như regex_match, contains, equals và starts_with. Hành động bao gồm warn (hiển thị thông báo, cho phép thao tác) hoặc block (ngăn thao tác hoặc dừng phiên)...

npx skills add https://github.com/anthropics/claude-plugins-official --skill writing-hookify-rules

Thêm skills từ anthropic

comps-analysis
anthropic
LUÔN tuân theo thứ tự ưu tiên nguồn dữ liệu sau:
official
analyzing-financial-statements
anthropic
Kỹ năng này tính toán các tỷ số và chỉ số tài chính chính từ dữ liệu báo cáo tài chính để phân tích đầu tư.
official
applying-brand-guidelines
anthropic
Kỹ năng này áp dụng nhận diện thương hiệu và phong cách doanh nghiệp nhất quán cho tất cả tài liệu được tạo ra, bao gồm màu sắc, phông chữ, bố cục và thông điệp.
official
cookbook-audit
anthropic
Kiểm tra một notebook trong Anthropic Cookbook dựa trên tiêu chí đánh giá. Sử dụng khi có yêu cầu xem xét hoặc kiểm tra notebook.
official
creating-financial-models
anthropic
Kỹ năng này cung cấp bộ công cụ lập mô hình tài chính nâng cao với phân tích DCF, kiểm tra độ nhạy, mô phỏng Monte Carlo và lập kế hoạch kịch bản cho đầu tư…
official
action-creator
anthropic
Tạo các mẫu hành động một cú nhấp chuột dành riêng cho người dùng, thực thi các thao tác email khi được nhấp trong giao diện trò chuyện. Sử dụng khi người dùng muốn các hành động có thể tái sử dụng cho…
official
docx
anthropic
Tạo, chỉnh sửa và phân tích tài liệu toàn diện với hỗ trợ theo dõi thay đổi, nhận xét, bảo toàn định dạng và trích xuất văn bản. Khi Claude…
official
executive-briefing
anthropic
Chuyển đổi các phát hiện nghiên cứu thành bản tóm tắt dành cho lãnh đạo. Tự động kích hoạt khi người dùng đề cập đến 'executive', 'briefing', 'C-suite', 'board',…
official